Phổ cập

Tháng Mười Hai 18, 2015 10:21 sáng
TT Tên trường (nhóm lớp độc lập) Tổng số phòng học (gồm cả phòng cho nhóm, lớp độc lập) Số lớp, nhóm Phòng học cho lớp 5 tuổi Phòng hoặc khu VS CT Nước sạch Bếp ăn của trường Sân và đồ chơi              của trường
Số lớp 5 tuổi Số lớp, nhóm dưới 5 tuổi Tổng số Tỷ lệ P/L Kiên cố Bán kiên cố Phòng học khác (tạm, nhờ) Đủ bộ TBị,           ĐD, ĐC TT Sân chơi Tr đó:  Sân có   ĐC
Tổng số Tr.đó, lớp
ghép 5 tuổi
TS DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) TS DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) TS DTBQ phòng sinh hoạt chung (m2) SL SL SL SL SL
1 2 3 4 5 6 7=9+11+13 8=7/4 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
MN Yên Cư 11 2 9 2 1.0 2 50 2 4 1 1 5 3
CỘNG 11 2 9 2 1.0 2 50 2 4 1 1 5 3